cypriot monetary unit

Học thuật
Thân thiện
cypriot monetary unit

The shopkeeper accepts the cypriot monetary unit for the purchase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bảnCộng hòa Síp: Cụm từ này dùng để chỉ đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại đảo quốc Síp (Cyprus). Trong lịch sử, đó đồng Bảng Síp (Cypriot pound). Kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2008, đơn vị tiền tệ chính thức của Cộng hòa Síp đồng Euro.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before adopting the euro, the cypriot monetary unit was the pound. (Trước khi sử dụng đồng euro, đơn vị tiền tệ của Síp đồng bảng.)
    • The value of the cypriot monetary unit was pegged to the euro before the official changeover. (Giá trị của đơn vị tiền tệ Síp đã được neo vào đồng euro trước khi chính thức chuyển đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản tài chính, lịch sử kinh tế hoặc khi thảo luận về hệ thống tiền tệ của các quốc gia.
    • Economic reports often track the stability of a nation's monetary unit. (Các báo cáo kinh tế thường theo dõi sự ổn định của đơn vị tiền tệ một quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Cypriot pound (CYP): Tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ Síp trước đây, còn gọi là "lira" trong tiếng Hy Lạp.
  • Euro (€): Đơn vị tiền tệ hiện tại của Cộng hòa Síp, cũng đơn vị tiền tệ chung của Khu vực Đồng Euro.
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Cyprus: Tiền tệ của Síp.
  • Legal tender in Cyprus: Phương tiện thanh toán hợp pháp ở Síp.
Lưu ý
  • Cụm từ "cypriot monetary unit" một thuật ngữ mang tính khái quát. Trong giao tiếp thực tế, người ta thường sử dụng tên cụ thể của đồng tiền (như "pound" trước kia hay "euro" hiện nay) hơn cụm từ chung chung này.
cypriot monetary unit

The shopkeeper accepts the cypriot monetary unit for the purchase.

Noun
  1. Đơn vị tiền tệ cơ bản ở Cyprus

Từ đồng nghĩa